薰香荀令

xūn xiāng xún lìng huân hương tuân lệnh

Hán Việt: huân hương tuân lệnh · Pinyin: xūn xiāng xún lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hương) + (tuân) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容官吏美名远扬,为人所敬仰。也形容独具风采,风度优雅的官吏。