熒光油墨 yíng guāng yóu mò · huỳnh quang du mặc Hán Việt: huỳnh quang du mặc · Pinyin: yíng guāng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinyíng guāng yóu mòHán Việthuỳnh quang du mặcCấu tạo熒 + 光 + 油 + 墨 · huỳnh + quang + du + mặc nghĩa thành phần: huỳnh + quang + du + mặc