熒光素尿 huỳnh quang tố niệu Hán Việt: huỳnh quang tố niệu Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 素 (tố) + 尿 (niệu)Hán Việthuỳnh quang tố niệuCấu tạo熒 + 光 + 素 + 尿 · huỳnh + quang + tố + niệu nghĩa thành phần: huỳnh + quang + tố + niệu