熒光細胞 huỳnh quang tế bào Hán Việt: huỳnh quang tế bào Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việthuỳnh quang tế bàoCấu tạo熒 + 光 + 細 + 胞 · huỳnh + quang + tế + bào nghĩa thành phần: huỳnh + quang + tế + bào