熔今鑄古 róng jīn zhù gǔ · dong kim chú cổ Hán Việt: dong kim chú cổ · Pinyin: róng jīn zhù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 今 (kim) + 鑄 (chú) + 古 (cổ)Pinyinróng jīn zhù gǔHán Việtdong kim chú cổCấu tạo熔 + 今 + 鑄 + 古 · dong + kim + chú + cổ nghĩa thành phần: dong + kim + chú + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指融会贯通古今知识。