熔古鑄今 róng gǔ zhù jīn · dong cổ chú kim Hán Việt: dong cổ chú kim · Pinyin: róng gǔ zhù jīn Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 古 (cổ) + 鑄 (chú) + 今 (kim)Pinyinróng gǔ zhù jīnHán Việtdong cổ chú kimCấu tạo熔 + 古 + 鑄 + 今 · dong + cổ + chú + kim nghĩa thành phần: dong + cổ + chú + kim