熔於一爐 róng yú yī lú · dong vu nhất lô Hán Việt: dong vu nhất lô · Pinyin: róng yú yī lú Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 爐 (lô)Pinyinróng yú yī lúHán Việtdong vu nhất lôCấu tạo熔 + 於 + 一 + 爐 · dong + vu + nhất + lô nghĩa thành phần: dong + vu + nhất + lô