熔模殼型 dong mô xác hình Hán Việt: dong mô xác hình Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 模 (mô) + 殼 (xác) + 型 (hình)Hán Việtdong mô xác hìnhCấu tạo熔 + 模 + 殼 + 型 · dong + mô + xác + hình nghĩa thành phần: dong + mô + xác + hình Nghĩa EngCihui plycast