熔模塗料 dong mô đồ liêu Hán Việt: dong mô đồ liêu Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 模 (mô) + 塗 (đồ) + 料 (liêu)Hán Việtdong mô đồ liêuCấu tạo熔 + 模 + 塗 + 料 · dong + mô + đồ + liêu nghĩa thành phần: dong + mô + đồ + liêu Nghĩa EngCihui precoating