熔模鑄造 dong mô chú tạo Hán Việt: dong mô chú tạo Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 模 (mô) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Hán Việtdong mô chú tạoCấu tạo熔 + 模 + 鑄 + 造 · dong + mô + chú + tạo nghĩa thành phần: dong + mô + chú + tạo Nghĩa EngCihui investing