熔池深度 róng chí shēn dù · dong trì thâm độ Hán Việt: dong trì thâm độ · Pinyin: róng chí shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 池 (trì) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinróng chí shēn dùHán Việtdong trì thâm độCấu tạo熔 + 池 + 深 + 度 · dong + trì + thâm + độ nghĩa thành phần: dong + trì + thâm + độ