熔融石英 róng róng shí yīng · dong dung thạch anh Hán Việt: dong dung thạch anh · Pinyin: róng róng shí yīng Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 融 (dung) + 石 (thạch) + 英 (anh)Pinyinróng róng shí yīngHán Việtdong dung thạch anhCấu tạo熔 + 融 + 石 + 英 · dong + dung + thạch + anh nghĩa thành phần: dong + dung + thạch + anh