熙朝瑞品

xī cháo ruì pǐn hi triêu thụy phẩm

Hán Việt: hi triêu thụy phẩm · Pinyin: xī cháo ruì pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (triêu) + (thụy) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟草的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟草的别称。