熟不拘禮 thục bất câu lễ Hán Việt: thục bất câu lễ Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 不 (bất) + 拘 (câu) + 禮 (lễ)Hán Việtthục bất câu lễCấu tạo熟 + 不 + 拘 + 禮 · thục + bất + câu + lễ nghĩa thành phần: thục + bất + câu + lễ Nghĩa EngCihui 熟不拘禮 húbùjūlǐ f.e. be too familiar with each other to stand on ceremony