熟切擔子 shú qiè dàn zi · thục thiết đam tử Hán Việt: thục thiết đam tử · Pinyin: shú qiè dàn zi Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 切 (thiết) + 擔 (đam) + 子 (tử)Pinyinshú qiè dàn ziHán Việtthục thiết đam tửCấu tạo熟 + 切 + 擔 + 子 · thục + thiết + đam + tử nghĩa thành phần: thục + thiết + đam + tử