熟思審處 shú sī shěn chǔ · thục tư thẩm xử Hán Việt: thục tư thẩm xử · Pinyin: shú sī shěn chǔ Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 思 (tư) + 審 (thẩm) + 處 (xử)Pinyinshú sī shěn chǔHán Việtthục tư thẩm xửCấu tạo熟 + 思 + 審 + 處 · thục + tư + thẩm + xử nghĩa thành phần: thục + tư + thẩm + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复思考,审慎筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.反复思考,审慎筹划。