熟悉業務 thục tất nghiệp vụ Hán Việt: thục tất nghiệp vụ Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Hán Việtthục tất nghiệp vụCấu tạo熟 + 悉 + 業 + 務 · thục + tất + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: thục + tất + nghiệp + vụ Nghĩa EngCihui know one's onions