熟悉业务

thục tất nghiệp vụ

Hán Việt: thục tất nghiệp vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạo nghiệp vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi know one's onions

Eng

  • Cihui know one's onions

Từ liên quan

Gần nghĩa

业务模式 · 业务过失 · 熟悉此事 · 业务员 · 业务量 · 熟悉内情的 · 熟悉的 · 业务专长