熟悉內幕 thục tất nội mạc Hán Việt: thục tất nội mạc Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 內 (nội) + 幕 (mạc)Hán Việtthục tất nội mạcCấu tạo熟 + 悉 + 內 + 幕 · thục + tất + nội + mạc nghĩa thành phần: thục + tất + nội + mạc Nghĩa EngCihui on the inside