熟悉內情

thục tất nội tình

Hán Việt: thục tất nội tình

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (tất) + (nội) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟悉內情 húxī nèiqíng v.o. know the inside story