熟悉情況 thục tất tình huống Hán Việt: thục tất tình huống Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 情 (tình) + 況 (huống)Hán Việtthục tất tình huốngCấu tạo熟 + 悉 + 情 + 況 · thục + tất + tình + huống nghĩa thành phần: thục + tất + tình + huống Nghĩa EngCihui be in the push