熟悉起來 thục tất khởi lai Hán Việt: thục tất khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthục tất khởi laiCấu tạo熟 + 悉 + 起 + 來 · thục + tất + khởi + lai nghĩa thành phần: thục + tất + khởi + lai Nghĩa EngCihui 熟悉起來 húxī qǐlai r.v. become familiar with