熟悉起来

thục tất khởi lai

Hán Việt: thục tất khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở nên quen
  • Biên soạn 熟悉起來 húxī qǐlai r.v. become familiar with

Eng

  • Cihui 熟悉起來 húxī qǐlai r.v. become familiar with

Từ liên quan

Gần nghĩa

熟悉此事 · 熟悉内情的 · 熟悉的 · 熟悉业务 · 熟悉内幕 · 熟悉内情 · 熟悉情况 · 熟悉某事