熟慮問句 thục lự vấn cú Hán Việt: thục lự vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 慮 (lự) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việtthục lự vấn cúCấu tạo熟 + 慮 + 問 + 句 · thục + lự + vấn + cú nghĩa thành phần: thục + lự + vấn + cú Nghĩa EngCihui 熟慮問句 húlǜ wènjù n. <lg.> deliberative question