熟慮果斷 thục lự quả đoạn Hán Việt: thục lự quả đoạn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 慮 (lự) + 果 (quả) + 斷 (đoạn)Hán Việtthục lự quả đoạnCấu tạo熟 + 慮 + 果 + 斷 · thục + lự + quả + đoạn nghĩa thành phần: thục + lự + quả + đoạn Nghĩa EngCihui 熟慮果斷 húlǜguǒduàn f.e. deliberate in counsel and prompt in action