熟梅天氣

shú méi tiān qì thục mai thiên khí

Hán Việt: thục mai thiên khí · Pinyin: shú méi tiān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (mai) + (thiên) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即熟梅天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即熟梅天。