熟梅天氣 shú méi tiān qì · thục mai thiên khí Hán Việt: thục mai thiên khí · Pinyin: shú méi tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 梅 (mai) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinshú méi tiān qìHán Việtthục mai thiên khíCấu tạo熟 + 梅 + 天 + 氣 · thục + mai + thiên + khí nghĩa thành phần: thục + mai + thiên + khí