熟稔起來

thục nhẫm khởi lai

Hán Việt: thục nhẫm khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (nhẫm) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟稔起來 hóurěn qǐlai r.v. started to be familiar with