熟练劳动

thục luyện lao động

Hán Việt: thục luyện lao động

Tổng quan

Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 勞 (lao) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao động lành nghề
  • Biên soạn 熟練勞動 húliàn láodòng n. <econ.> skilled labor

Eng

  • Cihui 熟練勞動 húliàn láodòng n. <econ.> skilled labor
  • Tần suất từ 熟練勞動 húliàn láodòng n. <econ.> skilled labor

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同 · 劳动妇女 · 劳动对象 · 劳动强度 · 劳动手段