熟練掌握 thục luyện chưởng ác Hán Việt: thục luyện chưởng ác Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 掌 (chưởng) + 握 (ác)Hán Việtthục luyện chưởng ácCấu tạo熟 + 練 + 掌 + 握 · thục + luyện + chưởng + ác nghĩa thành phần: thục + luyện + chưởng + ác Nghĩa EngCihui make oneself master of