熟练掌握

thục luyện chưởng ác

Hán Việt: thục luyện chưởng ác

Tổng quan

Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 掌 (chưởng) + 握 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm vững

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make oneself master of

Eng

  • Cihui make oneself master of

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌握之中 · 掌握电脑 · 熟练工人 · 熟练技术 · 熟练地 · 熟练工 · 熟练的 · 熟练者