熟练的人 shúliàn de ren·thục luyện đích nhân Hán Việt: thục luyện đích nhân · Pinyin: shúliàn de ren Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinshúliàn de renHán Việtthục luyện đích nhânCấu tạo熟 + 練 + 的 + 人 · thục + luyện + đích + nhân nghĩa thành phần: thục + luyện + đích + nhân Nghĩa EngCihui adept Từ liên quan Gần nghĩa熟练工人 · 熟练技术 · 熟练地 · 熟练工 · 熟练的 · 熟练者 · 熟練工人 · 熟练劳动