熟而不爛

thục nhi bất lạn

Hán Việt: thục nhi bất lạn

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (nhi) + (bất) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟而不爛 hú'érbùlàn v.p. thoroughly cooked but not mushy