熟慮其後

thục lự kì hậu

Hán Việt: thục lự kì hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (lự) + (kì) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟慮其後 húlǜqíhòu f.e. ponder the consequences