熟慮斷行

thục lự đoạn hành

Hán Việt: thục lự đoạn hành

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (lự) + (đoạn) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟慮斷行 húlǜduànxíng f.e. think deliberately and execute promptly