熟詞僻義

shú cí pì yì thục từ tích nghĩa

Hán Việt: thục từ tích nghĩa · Pinyin: shú cí pì yì

Tổng quan

nghĩa không thông dụng của một từ thông thường

Cấu tạo: (thục) + (từ) + (tích) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa không thông dụng của một từ thông thường

Eng

  • CC-CEDICT uncommon meaning of a common word
  • Cihui uncommon meaning of a common word