熟讀詳味 thục độc tường vị Hán Việt: thục độc tường vị Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 讀 (độc) + 詳 (tường) + 味 (vị)Hán Việtthục độc tường vịCấu tạo熟 + 讀 + 詳 + 味 · thục + độc + tường + vị nghĩa thành phần: thục + độc + tường + vị Nghĩa EngCihui 熟讀詳味 húdúxiángwèi f.e. study earnestly and search out the essence