熟諳時事

thục am thì sự

Hán Việt: thục am thì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (am) + (thì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟諳時事 hú'ān shíshì v.o. be acquainted with current events