熟諳水性

thục am thủy tính

Hán Việt: thục am thủy tính

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (am) + (thủy) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟諳水性 hú'ān shuǐxìng v.o. be an expert swimmer