熟貨織物 shú huò zhī wù · thục hóa chức vật Hán Việt: thục hóa chức vật · Pinyin: shú huò zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 貨 (hóa) + 織 (chức) + 物 (vật)Pinyinshú huò zhī wùHán Việtthục hóa chức vậtCấu tạo熟 + 貨 + 織 + 物 · thục + hóa + chức + vật nghĩa thành phần: thục + hóa + chức + vật