熟路輕轍

shú lù qīng zhé thục lộ khinh triệt

Hán Việt: thục lộ khinh triệt · Pinyin: shú lù qīng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (lộ) + (khinh) + (triệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駕駛輕便的車輛走在熟習的道路上。比喻非常容易。宋.張榘〈摸魚兒.猛思量孏窩初度〉詞:「君看取,世道羊腸屈摺。依然熟路輕轍。」