熟鐵成球 thục thiết thành cầu Hán Việt: thục thiết thành cầu Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 鐵 (thiết) + 成 (thành) + 球 (cầu)Hán Việtthục thiết thành cầuCấu tạo熟 + 鐵 + 成 + 球 · thục + thiết + thành + cầu nghĩa thành phần: thục + thiết + thành + cầu Nghĩa EngCihui balling