熟魏生張
thục ngụy sanh trương
Hán Việt: thục ngụy sanh trương · Pinyin: shú wèi shēng zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张、魏:都是姓,这里泛指人。泛指认识的或不认识的人。
- Tân Hoa Tự Điển 张、魏都是姓,这里泛指人。泛指认识的或不认识的人。
Hán Việt: thục ngụy sanh trương · Pinyin: shú wèi shēng zhāng