熟魏生張
thục ngụy sanh trương
Hán Việt: thục ngụy sanh trương · Pinyin: shú wèi shēng zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原指娼妓接待客人,不分生客熟客。後泛指熟悉或不熟悉的人,多含貶義。參見「生張熟魏」條。
Hán Việt: thục ngụy sanh trương · Pinyin: shú wèi shēng zhāng