熬出頭兒 ngao xuất đầu nhi Hán Việt: ngao xuất đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtngao xuất đầu nhiCấu tạo熬 + 出 + 頭 + 兒 · ngao + xuất + đầu + nhi nghĩa thành phần: ngao + xuất + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 熬出頭兒 ochū tóur ►See áochū tóu