熬出頭來

ngao xuất đầu lai

Hán Việt: ngao xuất đầu lai

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (xuất) + (đầu) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熬出頭來 ochū tóu lai v.p. <coll.> suffer and survive