熬噁心煩 Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 噁 + 心 (tâm) + 煩 (phiền)Cấu tạo熬 + 噁 + 心 + 煩 Nghĩa EngCihui 熬惡心煩 o'èxīnfán f.e. <topo.> be in a very bad mood