熬夜的人 áo yè de rén · ngao dạ đích nhân Hán Việt: ngao dạ đích nhân · Pinyin: áo yè de rén Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 夜 (dạ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyináo yè de rénHán Việtngao dạ đích nhânCấu tạo熬 + 夜 + 的 + 人 · ngao + dạ + đích + nhân nghĩa thành phần: ngao + dạ + đích + nhân