熬年頭兒

áo nián tóu ér ngao niên đầu nhi

Hán Việt: ngao niên đầu nhi · Pinyin: áo nián tóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (niên) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不积极进取,只靠工作年限的增长而获得晋级或加薪等。