熬枯受淡

áo kū shòu dàn ngao khô thụ đạm

Hán Việt: ngao khô thụ đạm · Pinyin: áo kū shòu dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (khô) + (thụ) + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受枯燥清苦的生活。元.關漢卿《望江亭》第一折:「這出家無過草衣木食,熬枯受淡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忍受清苦的生活。

Eng

  • Cihui 熬枯受淡 okūshòudàn f.e. drag through a dull life