熬清守淡

áo qīng shǒu dàn ngao thanh thủ đạm

Hán Việt: ngao thanh thủ đạm · Pinyin: áo qīng shǒu dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (thanh) + (thủ) + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受清苦的生活。《初刻拍案驚奇》卷一五:「陳某不肖,將家私蕩盡,賴我賢妻熬清守淡,積攢下偌多財物,使小生恢復故業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忍受清苦乏味的生活。