熬清守談 áo qīng shǒu tán · ngao thanh thủ đàm Hán Việt: ngao thanh thủ đàm · Pinyin: áo qīng shǒu tán Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 清 (thanh) + 守 (thủ) + 談 (đàm)Pinyináo qīng shǒu tánHán Việtngao thanh thủ đàmCấu tạo熬 + 清 + 守 + 談 · ngao + thanh + thủ + đàm nghĩa thành phần: ngao + thanh + thủ + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忍受清苦乏味的生活。