熬腸刮肚

áo cháng guā dù ngao tràng quát đỗ

Hán Việt: ngao tràng quát đỗ · Pinyin: áo cháng guā dù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (tràng) + (quát) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事饮食方面尽力节俭。